# Thuật ngữ

> Bản markdown của https://build2own.dev/thuat-ngu, sinh tự động từ cùng nguồn với bản HTML.
> Sinh lúc 2026-09-17T07:53:47.326Z bởi `scripts/agent-surface.mjs`. Đừng sửa tay.

Tổng 73 thuật ngữ, 6 nhóm.

## Bắt đầu

- **AI agent**: Một chương trình AI tự làm được nhiều bước liên tiếp thay bạn, chứ không chỉ trả lời một câu hỏi rồi thôi. ChatGPT trả lời bạn. Agent thì tự mở file, tự sửa, tự chạy thử, rồi báo lại. _Gặp khi: Cả bốn tuần. Đây là thứ chương trình xoay quanh._

- **prompt** (Câu lệnh): Đoạn chữ bạn viết cho AI để nó hiểu bạn muốn gì. Viết rõ ý thì kết quả tốt, không cần học mẹo cầu kỳ. _Gặp khi: Ngay buổi đầu._

- **Terminal** (cửa sổ dòng lệnh): Cửa sổ đen bạn gõ lệnh vào thay vì bấm chuột. Nghe đáng sợ nhưng trong chương trình này agent gõ hộ bạn phần lớn. _Gặp khi: Tuần 0, lúc cài máy._

- **Claude Code / Codex**: Hai ứng dụng agent chạy trên máy bạn. Chọn một trong hai là đủ, không cần cả hai. _Gặp khi: Tuần 0. Đây là việc duy nhất bạn tự cài từ đầu tới cuối._

- **Token**: Đơn vị đo lượng chữ AI đọc và viết. Bạn trả tiền theo số token, nên câu càng dài càng tốn. _Gặp khi: Khi chọn gói AI, Phần C của trang chuẩn bị._

- **context** (Bối cảnh): Toàn bộ thông tin bạn đưa cho agent để nó hiểu việc: file nào, luật nào, đã làm gì rồi. Agent làm sai thường vì thiếu bối cảnh chứ không vì kém. _Gặp khi: Tuần 1, khi dựng chỗ làm việc cho agent._

- **Duyệt tay từng bước**: Chế độ agent hỏi xin phép trước mỗi thao tác chạm vào máy bạn. Chậm hơn, nhưng đây là lúc rẻ nhất để hiểu nó đang làm gì. _Gặp khi: Tuần 0. Luật bắt buộc trong tuần đầu._

- **Cohort** (khoá, nhóm cùng đợt): Nhóm người học cùng một đợt, cùng lịch, cùng deadline. Build to Own chỉ có Cohort 01 và sẽ không có đợt sau. _Gặp khi: Xuyên suốt._

- **CLI** (command line interface): Tên gọi khác của Terminal, tức cửa sổ gõ lệnh. Thấy một công cụ ghi là có CLI nghĩa là điều khiển nó bằng lệnh được, và agent dùng được nó. _Gặp khi: Buổi 2._

- **engineer** (kỹ sư): Người nhìn ra vấn đề, chọn đúng vấn đề đáng giải, rồi tìm cách giải. Không nhất thiết là lập trình viên. Cộng chữ này vào nghề bạn đang làm, kế toán engineer hay marketing engineer, là đổi hẳn cách bạn nhìn công việc. _Gặp khi: Buổi 1._

- **domain expertise** (hiểu biết chuyên ngành): Thứ bạn biết vì đã làm nghề đó nhiều năm: khách đau ở đâu, quy trình vướng chỗ nào. Không sao chép được trong ngày một ngày hai, và đó là lợi thế lớn nhất của người ngoài ngành công nghệ khi build sản phẩm. _Gặp khi: Buổi 1._

- **OODA** (quan sát, định hướng, quyết định, hành động): Bốn bước lặp lại để đi từ một chỗ khó chịu tới một việc làm được. Chữ đầu là quan sát, và đó cũng là chỗ ý tưởng thật sự đến từ, chứ không phải từ ngồi nghĩ. _Gặp khi: Buổi 1._

## Công cụ

- **Kho code** (repo, repository): Nơi chứa toàn bộ code của một sản phẩm, kèm lịch sử mọi lần sửa. Như một thư mục có trí nhớ. _Gặp khi: Tuần 0. Bạn tạo tài khoản GitHub để có chỗ đặt kho._

- **GitHub**: Dịch vụ giữ kho code trên mạng. Miễn phí cho phần lớn nhu cầu. _Gặp khi: Tuần 0._

- **Commit**: Một lần lưu có ghi chú, đánh dấu bạn vừa sửa gì. Nhờ nó mà quay lại bản cũ được khi làm hỏng. _Gặp khi: Tuần 1 trở đi._

- **starter repo, boilerplate** (Kho code mẫu): Bộ code dựng sẵn để bạn khỏi bắt đầu từ trang trắng. Chương trình phát cho bạn một bộ. _Gặp khi: Tuần 1._

- **domain** (Tên miền): Địa chỉ web của bạn, ví dụ build2own.dev. Khoảng 12 đô một năm. _Gặp khi: Buổi 5._

- **deploy** (Đưa lên mạng): Chuyển code từ máy bạn lên máy chủ để người lạ mở được bằng đường link. _Gặp khi: Buổi 5. Sau buổi này sản phẩm của bạn có link thật._

- **Hosting** (nơi đặt sản phẩm): Dịch vụ chạy sản phẩm của bạn 24/7. Vercel là loại này, và đủ dùng miễn phí ở quy mô đầu. _Gặp khi: Buổi 5._

- **API** (cửa cho phần mềm gọi nhau): Cái cửa một phần mềm mở ra để phần mềm khác gọi vào lấy dữ liệu. Không có nó thì muốn xem số liệu phải mở web, đăng nhập, bấm, chép tay. Có nó thì agent hỏi một câu là xong. Trước khi mua bất kỳ công cụ nào, hỏi luôn: nó có API không. _Gặp khi: Buổi 2, và mọi lần nối agent vào một công cụ._

- **MCP** (chuẩn cắm agent vào công cụ): Chuẩn để agent tự cắm vào API của một công cụ mà bạn không phải viết đoạn nối. Bản chất nó là lớp bọc bên ngoài API cho tiện. Chỗ nào chưa có MCP thì dùng thẳng API. _Gặp khi: Buổi 2._

- **API key** (public key, private key, secret key): Chuỗi ký tự thay bạn chứng minh danh tính với một dịch vụ. Public key giống số tài khoản ngân hàng, đưa ai cũng được. Private key hay secret key giống mật khẩu Internet Banking, lộ là mất. Nhiều dịch vụ gọi cả hai đều là API key nên phải nhìn kỹ. _Gặp khi: Buổi 2 trở đi, khi bạn bắt đầu cầm khoá thật._

- **.env** (tệp cất khoá trên máy): Tệp cất API key để code đọc lúc chạy. Bắt buộc nằm trong .gitignore, không ngoại lệ. Đi kèm là .env.example chỉ ghi TÊN biến chứ không ghi giá trị, để người sau biết cần những khoá gì. _Gặp khi: Buổi 2._

- **Trình quản lý mật khẩu** (1Password, Bitwarden): Nơi cất khoá tử tế, thay cho Notes hay Google Keep. Cái hay khi làm với agent: mỗi lần nó cần khoá thì máy hỏi vân tay bạn, và chuỗi khoá không bao giờ hiện ra trong khung chat. _Gặp khi: Buổi 2, cài ngay sau buổi._

- **Linear**: Chỗ quản lý spec và ticket. Nhẹ, nhanh, miễn phí cho nhóm nhỏ. Không muốn thêm công cụ thì dùng GitHub Issues, nằm sẵn trong repo. _Gặp khi: Buổi 2._

- **transcript** (bản ghi lời nói): Toàn bộ chữ của một cuộc họp hay buổi học. Đây là ngữ cảnh rẻ nhất bạn có: thay vì gõ lại yêu cầu bằng tay, đưa nguyên transcript cho agent rồi nói rõ mục tiêu. Có mục tiêu thì mới tự động hoá được. _Gặp khi: Buổi 2._

- **CRM** (phần mềm quản lý khách hàng): Nơi cất thông tin khách và lịch sử họ mua gì, hỏi gì. Đây cũng chính là chỗ nhiều doanh nghiệp bị khoá dữ liệu: dùng được nhưng không lấy ra được. _Gặp khi: Buổi 1 và Buổi 2._

- **resume** (khôi phục hội thoại): Lệnh trong Claude CLI để lấy lại nguyên lịch sử chat khi Terminal tắt. Không phải bản tóm tắt. Tắt nhầm cửa sổ thì gõ resume, agent nhớ lại từ đầu buổi. _Gặp khi: Đầu Buổi 3._

## Làm sản phẩm

- **MVP** (sản phẩm nhỏ nhất chạy được): Bản đầu tiên chỉ làm đúng một việc nhưng làm xong hẳn, đủ để đưa cho người thật dùng. _Gặp khi: Tuần 2. Đích của tuần đó._

- **core engine** (Lõi sản phẩm): Phần làm ra giá trị thật, không phải phần giao diện. Làm lõi trước, vỏ sau. _Gặp khi: Buổi 4._

- **ship** (Đưa ra dùng thật): Đẩy một thứ ra cho người khác dùng, thay vì giữ trong máy để sửa tiếp. _Gặp khi: Cả bốn tuần. Có kênh riêng để bạn báo mỗi lần làm được._

- **workflow map** (Bản đồ một ngày làm việc): Vẽ lại từng bước bạn làm trong một ngày, ghi rõ mất bao lâu và có lặp không. Từ đó tìm ra chỗ đáng tự động hoá. _Gặp khi: Bài tập Tuần 0. Buổi 1 mổ trực tiếp bài này._

- **ship log** (Nhật ký ship): Mỗi sáng viết một dòng định làm gì, mỗi tối một dòng đã làm gì. Cách rẻ nhất để không trôi mất bốn tuần. _Gặp khi: Từ Tuần 1, trên Discord._

- **spec** (bản đặc tả): Bản mô tả thứ bạn muốn có, viết TRƯỚC khi làm, đủ rõ để người khác hoặc agent làm theo mà không phải hỏi lại bạn câu nào. Spec trả lời cái gì và cho ai. Làm thế nào là việc của bước sau. _Gặp khi: Buổi 2, và mọi lần giao việc lớn cho agent._

- **requirement** (yêu cầu): Thứ người dùng hoặc sếp bạn cần, nói bằng lời của họ. Spec là bản bạn viết lại cho rõ ràng từ đống requirement đó. _Gặp khi: Buổi 2._

- **Định nghĩa hoàn thành** (Definition of Done): Một câu nói rõ thế nào là xong, có mốc thời gian, và kiểm được. Không có nó thì sản phẩm phình mãi vì lúc nào cũng nghĩ ra thêm tính năng. Đi kèm nó là danh sách những thứ cố tình KHÔNG làm lần này. _Gặp khi: Buổi 2, mục quan trọng nhất trong spec._

- **architecture, diagram** (kiến trúc, sơ đồ): Bức tranh các phần trong sản phẩm nối với nhau ra sao. Bắt agent vẽ ra HTML mở bằng trình duyệt, đừng nhận file toàn chữ: đọc chữ thì gật đầu mà không thấy chỗ sai, nhìn sơ đồ thì chỗ sai lộ ngay. _Gặp khi: Buổi 2._

- **user flow** (luồng người dùng): Đường đi của một người từ lúc mở sản phẩm tới lúc xong việc: đăng ký, đăng nhập, làm gì, đi đâu tiếp. Vẽ ra rồi tự đóng vai người dùng đi hết một lượt là ra chỗ tắc. _Gặp khi: Buổi 2._

- **code base** (toàn bộ mã nguồn dự án): Tất cả code hiện có của dự án. Khi agent nhớ sai, bảo nó đọc lại từ code base thay vì tin trí nhớ của nó, vì code base mới là sự thật. _Gặp khi: Buổi 2._

- **system design** (bộ nhận diện và thư viện giao diện): Bộ quy ước về màu, cỡ chữ, và các khối giao diện dùng lại. Có nó thì người thứ hai làm ra giao diện giống bạn mà không phải hỏi. Không có thì mười trang trông khác nhau mười kiểu. _Gặp khi: Buổi 2._

- **database** (cơ sở dữ liệu): Nơi cất dữ liệu để lấy lại được: người dùng, bài nộp, đơn hàng. Chương trình này dùng Supabase, gói sẵn cả database lẫn đăng nhập lẫn chỗ lưu tệp. _Gặp khi: Tuần 3._

- **ngách** (niche): Một nhóm người đủ hẹp để bạn hiểu rõ họ, và đủ đau để họ trả tiền. Sản phẩm bán được thường giải đúng một vấn đề của một ngách, không phải phủ cả một ngành. _Gặp khi: Buổi 1, và Buổi 3 khi research._

- **over-engineer** (làm quá tay): Xây nhiều hơn thứ cần, hoặc tự dựng lại thứ thế giới đã làm tốt. Chỉ tự build khi cái đang có không giải được vấn đề của bạn, hoặc giá của nó vô lý so với nhịp bạn dùng. _Gặp khi: Buổi 1._

- **TAM, SAM, SOM** (toàn thị trường / phần vào được / phần chiếm trong 12 tháng): Công thức đo thị trường trước khi build. TAM là cả thị trường. SAM là phần mình vào được. SOM là phần mình chiếm được trong 12 tháng tới. Không đo được thì chưa biết ngách có đáng làm. _Gặp khi: Buổi 3, bài 1 trang._

- **Positioning matrix** (ma trận định vị): Hai trục khách thật sự quan tâm, đặt đối thủ lên. Chỗ trống trên ma trận là chỗ mình đứng. Không có chỗ trống thì đang đi copy. _Gặp khi: Buổi 3._

- **ICP** (chân dung khách hàng tiềm năng): Biết khách là ai TRƯỚC khi build, không phải sau. Một chân dung đủ rõ để viết spec, không phải một ngành chung chung. _Gặp khi: Buổi 3, bài tập._

- **USP** (điểm khác biệt): Cái khiến khách chọn bạn chứ không chọn đối thủ. Nếu chưa nói được thành một câu thì đang copy. _Gặp khi: Buổi 3, bài tập._

- **Teardown** (phân rã đối thủ): Mổ sản phẩm đối thủ ra lõi: model gì, system prompt ra sao, tech stack gì. Không nhìn UI. Ra spec, không ra bản copy. Vỏ ngoài không quan trọng. _Gặp khi: Buổi 3._

- **Tín hiệu nhu cầu** (demand signal): Ba dấu rẻ nhất để biết có người mua: người ta đang trả tiền, đang chửi 1–2 sao, đang tự làm tay bằng spreadsheet. Có một trong ba thì mới đáng build. _Gặp khi: Buổi 3, bước validate trước khi build._

## Tiền và bán

- **landing page** (Trang bán): Trang duy nhất giới thiệu sản phẩm và có nút mua. Không phải website nhiều mục. _Gặp khi: Buổi 5 và 6._

- **pricing** (Trang giá): Phần nói rõ bao nhiêu tiền, gồm những gì, không gồm gì. Nếu chưa viết được thành ba dòng thì chưa gói xong sản phẩm. _Gặp khi: Buổi 6._

- **checkout** (Chỗ thanh toán): Bước khách bấm trả tiền. Nút mua không phải checkout; checkout là toàn bộ đoạn từ bấm tới trả xong. _Gặp khi: Buổi 6._

- **merchant of record, MoR** (Bên đứng tên bán thay bạn): Một công ty nhận đứng tên bán hàng thay bạn, lo thuế và luật ở mọi nước, bạn chỉ nhận tiền về. Cách duy nhất để một cá nhân ở Việt Nam nhận thẻ quốc tế mà không cần lập công ty Mỹ. _Gặp khi: Buổi 6. Làm thật trong buổi._

- **Polar / Stripe**: Hai nơi nhận tiền hộ bạn. Polar là bên đứng tên bán thay, dùng được ngay. Stripe rẻ hơn nhưng cần công ty Mỹ. _Gặp khi: Buổi 6._

- **subscription** (Thu định kỳ): Khách trả tiền mỗi tháng thay vì một lần. Doanh thu đều hơn nhưng phải giữ được khách. _Gặp khi: Buổi 6._

- **refund** (Hoàn tiền): Trả lại tiền cho khách. Phải quyết trước khi bán: hoàn trong bao lâu, trường hợp nào. _Gặp khi: Buổi 6._

## Đội agent

- **bypass permissions** (Bỏ qua xin phép): Chế độ cho agent tự chạy không hỏi. Nhanh hơn nhiều, nhưng chỉ bật khi bạn đã đoán trước được nó định làm gì. _Gặp khi: Buổi 7, khi dựng đội agent._

- **agent workspace** (Chỗ làm việc cho agent): Cách bạn sắp xếp file, luật và quyền để agent làm đúng. Không phải một phần mềm, mà là cách tổ chức. _Gặp khi: Buổi 2 và 7._

- **role** (Vai trò): Mỗi agent làm một việc và chỉ một việc. Giống chia việc trong đội người thật. _Gặp khi: Buổi 7._

- **permission** (Quyền hạn): Agent được đụng vào cái gì, không được đụng vào cái gì. Đặt sai là nó xoá nhầm thứ quan trọng. _Gặp khi: Buổi 7._

- **agent OS** (Hệ điều hành cho đội agent): Khi nhiều agent làm việc cùng nhau theo lịch và theo luật, thay vì bạn ngồi ra lệnh từng cái. _Gặp khi: Buổi 7. Đích của tuần 4._

- **ticket, issue** (đầu việc): Một việc nhỏ đã cắt ra từ spec, làm xong được trong một buổi, có người chịu trách nhiệm. Chat thì trôi, ticket thì ở lại. Đây là chỗ người thứ hai hoặc agent nhìn vào để biết làm gì tiếp. _Gặp khi: Buổi 2._

- **verify** (đối chiếu lại): Kiểm lại thứ AI đưa ra bằng nguồn thật thay vì tin ngay. Bắt nó chỉ ra lấy số ở đâu và tính thế nào. AI làm toán tốt hơn bạn, nhưng nó cũng bịa khi thiếu dữ kiện. _Gặp khi: Buổi 2, và mọi lần AI đưa ra một con số._

- **memory** (bộ nhớ của agent): Thứ agent nhớ giữa các lần làm việc. Có hai tầng: riêng từng dự án, và chung cho cả máy. Nhớ sai là chuyện thường, nên vẫn phải bắt nó đọc lại từ code base trước khi làm. _Gặp khi: Buổi 2._

- **Clean Room** (session mới, không cầm code đối thủ): Sau teardown, mở session agent mới, chỉ đưa spec, không đưa code đối thủ. GitHub history sạch. Cần nếu sau này gọi vốn, người ta sẽ xem lại lịch sử repo. _Gặp khi: Buổi 3, ngay sau teardown._

## Đưa ra thị trường

- **Affiliate** (tiếp thị liên kết): Người khác giới thiệu khách cho bạn, bán được thì họ nhận hoa hồng. Bạn chỉ trả tiền khi có đơn. _Gặp khi: Tuần 3. Mọi người dựng cho nhau._

- **commission** (Hoa hồng): Phần tiền người giới thiệu nhận được trên mỗi đơn họ mang về. _Gặp khi: Tuần 3._

- **attribution** (Ghi nhận nguồn): Cách hệ thống biết đơn hàng này đến từ ai. Không ghi nhận được thì không trả hoa hồng đúng được, và đó là lý do bán bằng tay không chạy affiliate được. _Gặp khi: Buổi 6 và 7._

- **webhook** (Tín hiệu tự động): Tin nhắn máy gửi cho máy khi có việc xảy ra, ví dụ có người vừa trả tiền. Nhờ nó mà cấp quyền và gửi hàng tự động được. _Gặp khi: Buổi 6._

- **launch** (Ra mắt): Ngày bạn nói cho thế giới biết sản phẩm tồn tại. Không phải ngày code xong. _Gặp khi: Buổi 8._

- **build in public** (Build công khai): Vừa làm vừa kể lại quá trình. Bản thân việc kể là kênh phân phối, không phải việc làm nội dung thêm. _Gặp khi: Buổi 8._

- **Demo Day**: Ngày cuối, mỗi người có năm phút show sản phẩm chạy thật trên màn hình. Không nộp slide. _Gặp khi: 20/09._

- **GTM** (go to market, đưa ra thị trường): Việc đưa sản phẩm tới người mua: chọn kênh, tiếp cận, chốt đơn. Ở quốc tế đây là một vai riêng, và nay thường đòi biết cả kỹ thuật. _Gặp khi: Buổi 1, làm thật ở Tuần 4._
